Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kiệt quệ" (1)
kiệt quệ
Tiếng Anh
Tính từexhausted, depleted
Họ là những tay chơi bài giỏi, nhưng họ đang kiệt quệ.
They are good players, but they are exhausted.
Từ liên quan "kiệt quệ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kiệt quệ" (2)
kiệt quệ vì trọng bệnh
fall seriously ill
Họ là những tay chơi bài giỏi, nhưng họ đang kiệt quệ.
They are good players, but they are exhausted.
